animate being

animate being

An animate being like a rabbit hops through the grass.

Định nghĩa

Danh từ: animate being (sinh vật khả năng cử động) dùng để chỉ một sinh vật sống đặc điểm có thể tự chủ động di chuyển. Đây một thuật ngữ sinh học hoặc triết học để phân biệt các sinh vật khả năng vận động (như động vật) với các sinh vật không khả năng này (như thực vật) hoặc vật vô tri.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu về các sinh vật khả năng cử động bao gồm tất cả động vật, từ côn trùng đến con người.)
  • (Trong sinh học, một sinh vật khả năng cử động được định nghĩa bởi khả năng di chuyển tự chủ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "animate being" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc triết học để phân loại sinh vật.
    • Philosophers debate whether artificial intelligence can be considered an animate being. (Các nhà triết học tranh luận liệu trí tuệ nhân tạo có thể được coi một sinh vật khả năng cử động hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Animate (tính từ): sự sống, khả năng cử động.
    • Animate objects like robots are not truly alive. (Các vật thể khả năng cử động như robot không thực sự sống.)
  • Being (danh từ): sinh vật, thực thể.
    • Every living being needs water to survive. (Mọi sinh vật sống đều cần nước để tồn tại.)
  • Inanimate being (danh từ): sinh vật không khả năng cử động (hiếm dùng, thường chỉ thực vật hoặc vật vô tri).
Từ đồng nghĩa
  • Living organism: sinh vật sống.
    • A living organism can grow, reproduce, and respond to its environment. (Một sinh vật sống có thể lớn lên, sinh sản phản ứng với môi trường của .)
  • Animal: động vật.
    • Animals are the most common example of animate beings. (Động vật dụ phổ biến nhất về các sinh vật khả năng cử động.)
Các cụm từ liên quan
  • Animate vs. inanimate: sự phân biệt giữa sinh vật khả năng cử động vật vô tri.
    • The classification of animate vs. inanimate is fundamental in biology. (Sự phân loại giữa sinh vật khả năng cử động vật vô tri cơ bản trong sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Animate the inanimate": làm cho vật vô tri trở nên sống động (thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn học).
    • The artist's skill can animate the inanimate, giving life to stone. (Tài năng của nghệ sĩ có thể làm cho vật vô tri trở nên sống động, thổi hồn vào đá.)